越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dễ chịu” (1)
dễ chịu
英语
形comfortable
形pleasant
形pleasant
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
相关词“dễ chịu” (0)
未找到相关词。
短语“dễ chịu” (3)
có mùi hương dễ chịu
It smells pleasant
Hoa nhài có mùi hương dễ chịu.
Jasmine has a pleasant fragrance.
Chiếc ghế này rất dễ chịu.
